回抽 huí chōu 回抽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 回抽 trong tiếng Việt kéo lại; rút lui; (tài chính) (giá cổ phiếu, v.v.) hồi phục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan