Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回抽

huí chōu

回抽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回抽 trong tiếng Việt

kéo lại; rút lui; (tài chính) (giá cổ phiếu, v.v.) hồi phục

Tra từ liên quan