Kết quả tra từ “回天乏术”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回天乏术huí tiān fá shù
(thành ngữ) không có cách nào cứu vãn tình thế; không thể hồi phục