Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sǎng

嗓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗓 trong tiếng Việt

  1. cổ họng
  2. giọng nói
Tra từ liên quan