严以律己嚴以律己 yán yǐ lǜ jǐ 严以律己 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 严以律己 trong tiếng Việt nghiêm khắc với bản thân (thành ngữ); đòi hỏi nhiều ở bản thân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan