Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
严以律己嚴以律己

yán yǐ lǜ jǐ

严以律己 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 严以律己 trong tiếng Việt

nghiêm khắc với bản thân (thành ngữ); đòi hỏi nhiều ở bản thân

Tra từ liên quan