Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
噶霏

gá fēi

噶霏 là gì?

噶霏 [gá fēi] có nghĩa là cà phê (từ mượn) (cũ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噶霏 trong tiếng Việt

cà phê (từ mượn) (cũ)

Cách đọc và ghi nhớ 噶霏

噶霏 được đọc là gá fēi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cà phê (từ mượn) (cũ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan