噶厦噶廈 gá xià 噶厦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 噶厦 trong tiếng Việt chính phủ Tây Tạng, giải tán năm 1959 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan