噶厦
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
噶厦
chính phủ Tây Tạng, giải tán năm 1959
Giản thể噶厦
Phồn thể噶廈
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng