噶拉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
噶拉
(từ tượng thanh); giống như 噶喇[ga2 la3]
Giản thể噶拉
Phồn thể噶拉
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng