Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
噶拉

gá lā

噶拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噶拉 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh); giống như 噶喇[ga2 la3]

Tra từ liên quan