Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
噶尔噶爾

Gá ěr

噶尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噶尔 trong tiếng Việt

huyện Gar ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Sgar rdzong

Tra từ liên quan