Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喷丝头噴絲頭

pēn sī tóu

喷丝头 là gì?

喷丝头 [pēn sī tóu] có nghĩa là lỗ phun tơ; đầu phun đùn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喷丝头 trong tiếng Việt

  1. lỗ phun tơ
  2. đầu phun đùn

Cách đọc và ghi nhớ 喷丝头

喷丝头 được đọc là pēn sī tóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗ phun tơ; đầu phun đùn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan