喷砂 là gì?
喷砂 [pēn shā] có nghĩa là phun cát; phun mài mòn.
Nghĩa của từ 喷砂 trong tiếng Việt
- phun cát
- phun mài mòn
Cách đọc và ghi nhớ 喷砂
喷砂 được đọc là pēn shā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phun cát; phun mài mòn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .