Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喷砂噴砂

pēn shā

喷砂 là gì?

喷砂 [pēn shā] có nghĩa là phun cát; phun mài mòn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喷砂 trong tiếng Việt

  1. phun cát
  2. phun mài mòn

Cách đọc và ghi nhớ 喷砂

喷砂 được đọc là pēn shā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phun cát; phun mài mòn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan