单眼單眼
单眼 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 单眼 trong tiếng Việt
mắt đơn (một thành phần trong mắt kép của côn trùng); một mắt (tức là mắt trái hoặc mắt phải)
mắt đơn (một thành phần trong mắt kép của côn trùng); một mắt (tức là mắt trái hoặc mắt phải)