Kết quả cho “喜出望外”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ); mừng rỡ trước diễn biến sự việc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ); mừng rỡ trước diễn biến sự việc