Kết quả tra từ “喜出望外”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喜出望外xǐ chū wàng wài
vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ); mừng rỡ trước diễn biến sự việc