Kết quả tra từ “啼饥号寒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
啼饥号寒tí jī háo hán
đói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảm