啖 là gì?
啖 [dàn] có nghĩa là ăn; nếm; dụ dỗ (bằng mồi).
Nghĩa của từ 啖 trong tiếng Việt
- ăn
- nếm
- dụ dỗ (bằng mồi)
Cách đọc và ghi nhớ 啖
啖 được đọc là dàn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ăn; nếm; dụ dỗ (bằng mồi)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .