啾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
啾
(từ tượng thanh) tiếng trẻ con khóc; chíp; chu môi (Đài Loan)
Giản thể啾
Phồn thể啾
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng