啾 jiū 啾 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 啾 trong tiếng Việt (từ tượng thanh) tiếng trẻ con khóc; chíp; chu môi (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan