Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱戏唱戲

chàng xì

唱戏 là gì?

唱戏 [chàng xì] có nghĩa là biểu diễn trong opera.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱戏 trong tiếng Việt

biểu diễn trong opera

Cách đọc và ghi nhớ 唱戏

唱戏 được đọc là chàng xì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biểu diễn trong opera”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan