唱喏 chàng rě 唱喏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 唱喏 trong tiếng Việt (cổ) cúi chào và nói lời lễ phép; mở đường (cho nhân vật quan trọng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan