Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱喏

chàng rě

唱喏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唱喏 trong tiếng Việt

(cổ) cúi chào và nói lời lễ phép; mở đường (cho nhân vật quan trọng, v.v.)

Tra từ liên quan