Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “咬紧牙关”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
咬紧牙关
yǎo jǐn yá guān

nghĩa đen: cắn chặt răng (thành ngữ); nghĩa bóng: cắn răng chịu đau; cắn đạn chịu đựng

Thành ngữ