Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咬紧牙关”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
咬紧牙关yǎo jǐn yá guān

nghĩa đen: cắn chặt răng (thành ngữ); nghĩa bóng: cắn răng chịu đau; cắn đạn chịu đựng

Thành ngữ