呆若木鸡呆若木雞 dāi ruò mù jī 呆若木鸡 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 呆若木鸡 trong tiếng Việt nghĩa đen: ngây như gà gỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: sững sờ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan