Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呆若木鸡呆若木雞

dāi ruò mù jī

呆若木鸡 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呆若木鸡 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ngây như gà gỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: sững sờ

Tra từ liên quan