Kết quả tra từ “呆若木鸡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呆若木鸡dāi ruò mù jī
nghĩa đen: ngây như gà gỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: sững sờ