Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名节名節

míng jié

名节 là gì?

名节 [míng jié] có nghĩa là danh tiếng và liêm chính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名节 trong tiếng Việt

danh tiếng và liêm chính

Cách đọc và ghi nhớ 名节

名节 được đọc là míng jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “danh tiếng và liêm chính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan