Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名素

míng sù

名素 là gì?

名素 [míng sù] có nghĩa là biến thể của 名宿[ming2 su4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名素 trong tiếng Việt

biến thể của 名宿[ming2 su4]

Cách đọc và ghi nhớ 名素

名素 được đọc là míng sù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 名宿[ming2 su4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan