Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名相

míng xiàng

名相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名相 trong tiếng Việt

tể tướng nổi tiếng (trong lịch sử Trung Quốc); tên và tướng mạo (Phật giáo)

Tra từ liên quan