名相 míng xiàng 名相 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 名相 trong tiếng Việt tể tướng nổi tiếng (trong lịch sử Trung Quốc); tên và tướng mạo (Phật giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan