Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同台同臺

tóng tái

同台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同台 trong tiếng Việt

cùng xuất hiện trên sân khấu

Tra từ liên quan