Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “同行”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
同行tóng xíng

đồng hành

Cụm từ
同行tóng háng

người cùng nghề; cùng ngành, nghề hoặc lĩnh vực

Cụm từ
携手同行xié shǒu tóng xíng

cùng nhau sánh bước; hợp tác

Cụm từ