Kết quả tra từ “同室操戈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同室操戈tóng shì cāo gē
vung kích trong cùng một nhà (thành ngữ); xung đột nội bộ