Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合而为一合而為一

hé ér wéi yī

合而为一 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合而为一 trong tiếng Việt

hợp nhất lại (thành ngữ); thống nhất các yếu tố khác biệt thành một tổng thể

Tra từ liên quan