Kết quả tra từ “合而为一”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合而为一hé ér wéi yī
hợp nhất lại (thành ngữ); thống nhất các yếu tố khác biệt thành một tổng thể