Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合编合編

hé biān

合编 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合编 trong tiếng Việt

biên soạn chung; sáp nhập và tái tổ chức (đơn vị quân đội, v.v.)

Tra từ liên quan