合称 là gì?
合称 [hé chēng] có nghĩa là thuật ngữ chung; thuật ngữ tổng quát.
Nghĩa của từ 合称 trong tiếng Việt
- thuật ngữ chung
- thuật ngữ tổng quát
Cách đọc và ghi nhớ 合称
合称 được đọc là hé chēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuật ngữ chung; thuật ngữ tổng quát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .