Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合股

hé gǔ

合股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合股 trong tiếng Việt

cổ phần chung; sợi xe (ví dụ: sợi xe 2 sợi)

Tra từ liên quan