合股 hé gǔ 合股 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合股 trong tiếng Việt cổ phần chung; sợi xe (ví dụ: sợi xe 2 sợi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan