Kết quả tra từ “另辟蹊径”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
另辟蹊径lìng pì xī jìng
đi đường khác (thành ngữ); tìm hướng đi thay thế; chọn cách tiếp cận khác; tiên phong mở lối