Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lìng

另 là gì?

[lìng] có nghĩa là khác; nữa; tách biệt; một cách riêng rẽ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 另 trong tiếng Việt

  1. khác
  2. nữa
  3. tách biệt
  4. một cách riêng rẽ

Cách đọc và ghi nhớ 另

được đọc là lìng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khác; nữa; tách biệt; một cách riêng rẽ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan