句点句點 jù diǎn 句点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 句点 trong tiếng Việt dấu chấm (dấu câu); (nghĩa bóng) điểm kết thúc; hoàn thành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan