历
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
历
biến thể cũ của 曆|历[li4]; biến thể cũ của 歷|历[li4]
Giản thể历
Phồn thể厤
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng