历厤 lì 历 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 历 trong tiếng Việt biến thể cũ của 曆|历[li4]; biến thể cũ của 歷|历[li4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan