Kết quả tra từ “口干舌燥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口干舌燥kǒu gān shé zào
nghĩa đen: miệng khô lưỡi khô (thành ngữ); nói quá nhiều