Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反渗透反滲透

fǎn shèn tòu

反渗透 là gì?

反渗透 [fǎn shèn tòu] có nghĩa là chống thâm nhập (các biện pháp chống lại lực lượng ngoại bang lật đổ); (hóa học) thẩm thấu ngược.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反渗透 trong tiếng Việt

  1. chống thâm nhập (các biện pháp chống lại lực lượng ngoại bang lật đổ)
  2. (hóa học) thẩm thấu ngược

Cách đọc và ghi nhớ 反渗透

反渗透 được đọc là fǎn shèn tòu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống thâm nhập (các biện pháp chống lại lực lượng ngoại bang lật đổ); (hóa học) thẩm thấu ngược”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan