Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反水

fǎn shuǐ

反水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反水 trong tiếng Việt

  1. phản bội
  2. đào ngũ
Tra từ liên quan