Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反污

fǎn wū

反污 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反污 trong tiếng Việt

buộc tội nạn nhân (trong khi là bên có tội)

Tra từ liên quan