Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反演

fǎn yǎn

反演 là gì?

反演 [fǎn yǎn] có nghĩa là phép nghịch đảo (hình học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反演 trong tiếng Việt

phép nghịch đảo (hình học)

Cách đọc và ghi nhớ 反演

反演 được đọc là fǎn yǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phép nghịch đảo (hình học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan