Kết quả tra từ “原封不动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原封不动yuán fēng bù dòng
giữ nguyên không thay đổi (thành ngữ); không thay đổi chút nào; không bị động đến