Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厚积薄发厚積薄發

hòu jī bó fā

厚积薄发 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厚积薄发 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tích lũy kiến thức và phát huy chậm rãi (thành ngữ); chuẩn bị tốt là chìa khóa thành công; chuẩn bị kỹ lưỡng

Tra từ liên quan