Kết quả tra từ “厚积薄发”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厚积薄发hòu jī bó fā
nghĩa đen: tích lũy kiến thức và phát huy chậm rãi (thành ngữ); chuẩn bị tốt là chìa khóa thành công; chuẩn bị kỹ lưỡng