厚死薄生 hòu sǐ bó shēng 厚死薄生 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 厚死薄生 trong tiếng Việt nghĩa đen: khen người chết và chê bai người sốngnghĩa bóng: sống trong quá khứ (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan