危机四伏危機四伏 wēi jī sì fú 危机四伏 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 危机四伏 trong tiếng Việt nguy hiểm rình rập tứ phía (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan