Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
危机四伏危機四伏

wēi jī sì fú

危机四伏 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 危机四伏 trong tiếng Việt

nguy hiểm rình rập tứ phía (thành ngữ)

Tra từ liên quan