Kết quả tra từ “危机四伏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
危机四伏wēi jī sì fú
nguy hiểm rình rập tứ phía (thành ngữ)