Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上气不接下气上氣不接下氣

shàng qì bù jiē xià qì

上气不接下气 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上气不接下气 trong tiếng Việt

thở không ra hơi (thành ngữ); thở hổn hển

Tra từ liên quan