Kết quả tra từ “上气不接下气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上气不接下气shàng qì bù jiē xià qì
thở không ra hơi (thành ngữ); thở hổn hển