Kết quả tra từ “上有政策,下有对策”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上有政策,下有对策shàng yǒu zhèng cè , xià yǒu duì cè
bên trên có chính sách, bên dưới có đối sách (thành ngữ)