Kết quả tra từ “十指不沾阳春水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
十指不沾阳春水shí zhǐ bù zhān yáng chūn shuǐ
không cần tự lo cho bản thân (thành ngữ); sống cuộc sống sung sướng